水曹郎

shuǐ cáo láng thủy tào lang

Hán Việt: thủy tào lang · Pinyin: shuǐ cáo láng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (tào) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官名。水部曹郎。南朝梁诗人何逊与唐诗人张籍都曾任水部郎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官名。水部曹郎。南朝梁诗人何逊与唐诗人张籍都曾任水部郎。