水月燈
thủy nguyệt đăng
Hán Việt: thủy nguyệt đăng · Pinyin: shuǐ yuè dēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即汽灯。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即汽灯。
Eng
- Cihui 水月燈 huǐyuèdēng n. acetylene gas lamp M:¹zhǎn
Hán Việt: thủy nguyệt đăng · Pinyin: shuǐ yuè dēng