水月燈

shuǐ yuè dēng thủy nguyệt đăng

Hán Việt: thủy nguyệt đăng · Pinyin: shuǐ yuè dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (nguyệt) + (đăng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水月燈 huǐyuèdēng n. acetylene gas lamp M:¹zhǎn