水月电 thủy nguyệt điện Hán Việt: thủy nguyệt điện Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 月 (nguyệt) + 電 (điện)Hán Việtthủy nguyệt điệnCấu tạo水 + 月 + 電 · thủy + nguyệt + điện nghĩa thành phần: thủy + nguyệt + điện Nghĩa ViệtBiên soạn 水月電 huǐyuèdiàn n. acetylene lampEngCihui 水月電 huǐyuèdiàn n. acetylene lamp Từ liên quan Gần nghĩa水月镜花 · 水月 · 水月觀音 · 水月通覺 · 水月电灯 · 水月灯 · 水月燈 · 水月鏡花