水月鏡花

shuǐ yuè jìng huā thủy nguyệt kính hoa

Hán Việt: thủy nguyệt kính hoa · Pinyin: shuǐ yuè jìng huā

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (nguyệt) + (kính) + (hoa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻空幻不實在。也作「鏡花水月」、「水月鏡像」。

Eng

  • Cihui 水月鏡花 huǐyuèjìnghuā id. insubstantial objects