水月鏡像

shuǐ yuè jìng xiàng thủy nguyệt kính tượng

Hán Việt: thủy nguyệt kính tượng · Pinyin: shuǐ yuè jìng xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (nguyệt) + (kính) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水中月,镜中像。比喻一切虚幻的影像。也比喻诗中的空灵意境。