水月鏡花

shuǐ yuè jìng huā thủy nguyệt kính hoa

Hán Việt: thủy nguyệt kính hoa · Pinyin: shuǐ yuè jìng huā

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (nguyệt) + (kính) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水中月,镜中花。比喻虚幻景象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水中月,镜中花。比喻虚幻景象。

Eng

  • Cihui 水月鏡花 huǐyuèjìnghuā id. insubstantial objects