水木作 thủy mộc tác Hán Việt: thủy mộc tác Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 木 (mộc) + 作 (tác)Hán Việtthủy mộc tácCấu tạo水 + 木 + 作 · thủy + mộc + tác nghĩa thành phần: thủy + mộc + tác Nghĩa EngCihui 水木作 huǐmùzuò n. bricklayers and carpenters