水木匠

shuǐ mù jiàng thủy mộc tượng

Hán Việt: thủy mộc tượng · Pinyin: shuǐ mù jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (mộc) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泥水匠与木匠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泥水匠与木匠。