水楊樹

thủy dương thụ

Hán Việt: thủy dương thụ

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (dương) + (thụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水楊樹 huǐyángshù n. <bot.> big catkin willow M:²kē