水楊素 thủy dương tố Hán Việt: thủy dương tố Tổng quan (hoá học) Salixin Cấu tạo: 水 (thủy) + 楊 (dương) + 素 (tố)Hán Việtthủy dương tốCấu tạo水 + 楊 + 素 · thủy + dương + tố nghĩa thành phần: thủy + dương + tố Nghĩa ViệtCihui (hoá học) Salixin