水楊酸鹽

thủy dương toan diêm

Hán Việt: thủy dương toan diêm

Tổng quan

(hoá học) Salixylat

Cấu tạo: (thủy) + (dương) + (toan) + (diêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) Salixylat