水果兒 thủy quả nhi Hán Việt: thủy quả nhi Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 果 (quả) + 兒 (nhi)Hán Việtthủy quả nhiCấu tạo水 + 果 + 兒 · thủy + quả + nhi nghĩa thành phần: thủy + quả + nhi Nghĩa EngCihui 水果兒 huǐguǒr ►See shuǐguǒ