水果店 shuǐ guǒ diàn · thủy quả điếm Hán Việt: thủy quả điếm · Pinyin: shuǐ guǒ diàn Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 果 (quả) + 店 (điếm)Pinyinshuǐ guǒ diànHán Việtthủy quả điếmCấu tạo水 + 果 + 店 · thủy + quả + điếm nghĩa thành phần: thủy + quả + điếm Nghĩa EngCihui 水果店 huǐguǒdiàn p.w. fruit shop M:¹jiā