水果的

thủy quả đích

Hán Việt: thủy quả đích

Tổng quan

(thuộc) quả, (thuộc) trái cây, có mùi trái cây, có mùi nho (rượu), ngọt lự, ngọt xớt, (thông tục) khêu gợi, chớt nhã, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điên, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) yêu người cùng tính

Cấu tạo: (thủy) + (quả) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) quả, (thuộc) trái cây, có mùi trái cây, có mùi nho (rượu), ngọt lự, ngọt xớt, (thông tục) khêu gợi, chớt nhã, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điên, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) yêu người cùng tính