水果糖

shuǐ guǒ táng thủy quả đường

Hán Việt: thủy quả đường · Pinyin: shuǐ guǒ táng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (quả) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掺用果汁制成的糖果。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掺用果汁制成的糖果。

Eng

  • Cihui 水果糖 huǐguǒtáng n. fruit drops M:²kuài