水果茶 shuǐ guǒ chá · thủy quả trà Hán Việt: thủy quả trà · Pinyin: shuǐ guǒ chá Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 果 (quả) + 茶 (trà)Pinyinshuǐ guǒ cháHán Việtthủy quả tràCấu tạo水 + 果 + 茶 · thủy + quả + trà nghĩa thành phần: thủy + quả + trà