水果蛋糕 shuǐ guǒ dàn gāo · thủy quả đản cao Hán Việt: thủy quả đản cao · Pinyin: shuǐ guǒ dàn gāo Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 果 (quả) + 蛋 (đản) + 糕 (cao)Pinyinshuǐ guǒ dàn gāoHán Việtthủy quả đản caoCấu tạo水 + 果 + 蛋 + 糕 · thủy + quả + đản + cao nghĩa thành phần: thủy + quả + đản + cao Nghĩa EngCihui coffee cake