水栽培
thủy tài bồi
Hán Việt: thủy tài bồi
Tổng quan
thuật trồng cây trong nước (có pha chất dinh dưỡng)
Nghĩa
Việt
- Cihui thuật trồng cây trong nước (có pha chất dinh dưỡng)
Eng
- Cihui 水栽培 huǐzāipéi n. hydroponics; water culture
ja
- JMdict hydroponics