水栽法 shuǐ zāi fǎ · thủy tài pháp Hán Việt: thủy tài pháp · Pinyin: shuǐ zāi fǎ Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 栽 (tài) + 法 (pháp)Pinyinshuǐ zāi fǎHán Việtthủy tài phápCấu tạo水 + 栽 + 法 · thủy + tài + pháp nghĩa thành phần: thủy + tài + pháp