水梢子

thủy sao tử

Hán Việt: thủy sao tử

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (sao) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水梢子 huǐshāozi n. <topo.> water bucket made of plaited branches