水檢眼鏡 thủy kiểm nhãn kính Hán Việt: thủy kiểm nhãn kính Tổng quan kính trực quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 檢 (kiểm) + 眼 (nhãn) + 鏡 (kính)Hán Việtthủy kiểm nhãn kínhCấu tạo水 + 檢 + 眼 + 鏡 · thủy + kiểm + nhãn + kính nghĩa thành phần: thủy + kiểm + nhãn + kính Nghĩa ViệtCihui kính trực quan