水楊酸

shuǐ yáng suān thủy dương toan

Hán Việt: thủy dương toan · Pinyin: shuǐ yáng suān

Tổng quan

axit salicylic

Cấu tạo: (thủy) + (dương) + (toan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui axit salicylic

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種有機化合物。為白色針狀結晶,無臭,易溶於溫水、酒精等。有殺菌性,多用為防腐劑,其酒精溶液,可治皮膚病。

Eng

  • CC-CEDICT salicylic acid
  • Cihui salicylic acid