水榭亭閣 thủy tạ đình các Hán Việt: thủy tạ đình các Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 榭 (tạ) + 亭 (đình) + 閣 (các)Hán Việtthủy tạ đình cácCấu tạo水 + 榭 + 亭 + 閣 · thủy + tạ + đình + các nghĩa thành phần: thủy + tạ + đình + các Nghĩa EngCihui 水榭亭閣 huǐxiètínggé f.e. pavilions, towers, and terrace halls on the water