水橫枝
thủy hoành chi
Hán Việt: thủy hoành chi · Pinyin: shuǐ héng zhī
Tổng quan
cây dành dành (Gardenia jasminoides), đặc biệt được trồng làm bonsai
Nghĩa
Việt
- Cihui cây dành dành (Gardenia jasminoides), đặc biệt được trồng làm bonsai
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种盆景。在南方暖和地区,取栀子的一段浸植于水钵,便可长出绿叶,叫水横枝。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种盆景。在南方暖和地区,取栀子的一段浸植于水钵,便可长出绿叶,叫水横枝。
Eng
- CC-CEDICT cape jasmine (Gardenia jasminoides), esp. grown as bonsai
- Cihui cape jasmine (Gardenia jasminoides), esp. grown as bonsai