水池

shuǐ chíthủy trì

Hán Việt: thủy trì · Pinyin: shuǐ chí

Tổng quan

ao

新华 · Tân Hoa Đại lục

積水的池子。

Cấu tạo: 水 (thủy) + 池 (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồ
  • Cihui bồn rửa
  • Cihui chậu rửa
  • Biên soạn 水池 huǐchí* p.w. 1. pond; pool; cistern 2. sink

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 積水的池子。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi puddle

Eng

  • Cihui pond; pool; sink; washbasin

Đức

  • Handedict Teich

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

池塘