池塘
trì đường
Hán Việt: trì đường · Pinyin: chí táng
Tổng quan
ao | đầm
Nghĩa
Việt
- Cihui ao | đầm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蓄水的凹坑。唐.溫庭筠〈湘宮人歌〉:「池塘芳草溼,夜半東風起。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蓄水的坑,一般不太大,也不太深; 浴池的俗称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.蓄水的坑,一般不太大,也不太深。 2.浴池的俗称。
Eng
- CC-CEDICT pool|pond
- Cihui pool; pond