水沫子 thủy mạt tử Hán Việt: thủy mạt tử Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 沫 (mạt) + 子 (tử)Hán Việtthủy mạt tửCấu tạo水 + 沫 + 子 · thủy + mạt + tử nghĩa thành phần: thủy + mạt + tử Nghĩa EngCihui 水沫子 huǐmòzi n. foam; froth