水沸點 thủy phí điểm Hán Việt: thủy phí điểm Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 沸 (phí) + 點 (điểm)Hán Việtthủy phí điểmCấu tạo水 + 沸 + 點 · thủy + phí + điểm nghĩa thành phần: thủy + phí + điểm Nghĩa EngCihui 水沸點 huǐfèidiǎn n. water boiling point