水法兒 thủy pháp nhi Hán Việt: thủy pháp nhi Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 法 (pháp) + 兒 (nhi)Hán Việtthủy pháp nhiCấu tạo水 + 法 + 兒 · thủy + pháp + nhi nghĩa thành phần: thủy + pháp + nhi Nghĩa EngCihui 水法兒 huǐfǎr ►See shuǐfǎ