水泡兒 thủy phao nhi Hán Việt: thủy phao nhi Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 泡 (phao) + 兒 (nhi)Hán Việtthủy phao nhiCấu tạo水 + 泡 + 兒 · thủy + phao + nhi nghĩa thành phần: thủy + phao + nhi Nghĩa EngCihui 水泡兒 huǐpàor ►See ¹shuǐpào