水泥廠 thủy nê xưởng Hán Việt: thủy nê xưởng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 泥 (nê) + 廠 (xưởng)Hán Việtthủy nê xưởngCấu tạo水 + 泥 + 廠 · thủy + nê + xưởng nghĩa thành phần: thủy + nê + xưởng Nghĩa EngCihui 水泥廠 huǐníchǎng p.w. cement plant M:⁴zuò