水泥工

thủy nê công

Hán Việt: thủy nê công

Tổng quan

xem cement

Cấu tạo: 水 (thủy) + 泥 (nê) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thợ hồ
  • Tần suất từ xem cement
  • Biên soạn 水泥工 huǐnígōng n. plasterer; bricklayer M:²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cementer

Eng

  • Cihui 水泥工 huǐnígōng n. plasterer; bricklayer M:²wèi
  • Tần suất từ 水泥工 huǐnígōng n. plasterer; bricklayer M:²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

水泥浆 · 水泥的 · 水泥 · 水泥接合 · 水泥翻沫 · 泥工 · 水泥喷补枪 · 水泥等覆护