水泥漿

thủy nê tương

Hán Việt: thủy nê tương

Tổng quan

(kiến trúc) vữa lỏng (để trát kẽ hở ở tường), trát (kẽ hở ở tường) bằng vữa lỏng, ủi (đất) bằng mồm (lợn)

Cấu tạo: (thủy) + (nê) + 漿 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kiến trúc) vữa lỏng (để trát kẽ hở ở tường), trát (kẽ hở ở tường) bằng vữa lỏng, ủi (đất) bằng mồm (lợn)

Eng

  • Cihui 水泥漿 huǐníjiāng n. cement mortar