水泥砂漿

shuǐ ní shā jiāng thủy nê sa tương

Hán Việt: thủy nê sa tương · Pinyin: shuǐ ní shā jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (nê) + (sa) + 漿 (tương)