水泥磚 thủy nê chuyên Hán Việt: thủy nê chuyên Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 泥 (nê) + 磚 (chuyên)Hán Việtthủy nê chuyênCấu tạo水 + 泥 + 磚 · thủy + nê + chuyên nghĩa thành phần: thủy + nê + chuyên Nghĩa EngCihui cement block