水泥釘

shuǐ ní dīng thủy nê đinh

Hán Việt: thủy nê đinh · Pinyin: shuǐ ní dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (nê) + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专门用来往水泥墙上钉的钢钉,硬度较高。