水潔冰清
thủy khiết băng thanh
Hán Việt: thủy khiết băng thanh · Pinyin: shuǐ jié bīng qīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 像冰水一样洁白清净。形容人品高洁或文笔雅致。
- Tân Hoa Tự Điển 洁洁白。清清净。指像冰和水一样洁白清净。形容人的品格高洁或文笔雅致。
Hán Việt: thủy khiết băng thanh · Pinyin: shuǐ jié bīng qīng