水洗布

shuǐ xǐ bù thủy tẩy bố

Hán Việt: thủy tẩy bố · Pinyin: shuǐ xǐ bù

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (tẩy) + (bố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种经过特殊印染加工呈洗涤后效果的纺织品。适宜做各种外衣、衬衫、睡衣等。