水流星

thủy lưu tinh

Hán Việt: thủy lưu tinh

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (lưu) + (tinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水流星 huǐliúxīng n. spinning bowl of water; water meteor (in acrobatics)