水流潺潺

thủy lưu sàn sàn

Hán Việt: thủy lưu sàn sàn

Tổng quan

Nước chảy róc rách

Cấu tạo: 水 (thủy) + 流 (lưu) + 潺 (sàn) + 潺 (sàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nước chảy róc rách

Từ liên quan

Gần nghĩa

潺潺响的 · 潺潺而流 · 潺潺声 · 潺潺的 · 水流花落 · 水流云散 · 水流花谢 · 水流湍急