水澆地
thủy kiêu địa
Hán Việt: thủy kiêu địa · Pinyin: shuǐ jiāo dì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 可以利用灌溉系统浇水的耕地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.可以利用灌溉系统浇水的耕地。
Eng
- Cihui 水澆地 huǐjiāodì p.w. irrigated land
Hán Việt: thủy kiêu địa · Pinyin: shuǐ jiāo dì