水澆蓮

shuǐ jiāo lián thủy kiêu liên

Hán Việt: thủy kiêu liên · Pinyin: shuǐ jiāo lián

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (kiêu) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烟火的一种。点燃后火焰如莲形喷泉,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烟火的一种。点燃后火焰如莲形喷泉,故称。