水漲的 thủy trướng đích Hán Việt: thủy trướng đích Tổng quan sưng phồng, phình ra, căng ra Cấu tạo: 水 (thủy) + 漲 (trướng) + 的 (đích)Hán Việtthủy trướng đíchCấu tạo水 + 漲 + 的 · thủy + trướng + đích nghĩa thành phần: thủy + trướng + đích Nghĩa ViệtCihui sưng phồng, phình ra, căng ra