水淋巴 thủy lâm ba Hán Việt: thủy lâm ba Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 淋 (lâm) + 巴 (ba)Hán Việtthủy lâm baCấu tạo水 + 淋 + 巴 · thủy + lâm + ba nghĩa thành phần: thủy + lâm + ba Nghĩa EngCihui hydrolymph