水深器 thủy thâm khí Hán Việt: thủy thâm khí Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 深 (thâm) + 器 (khí)Hán Việtthủy thâm khíCấu tạo水 + 深 + 器 · thủy + thâm + khí nghĩa thành phần: thủy + thâm + khí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 船中測海深淺並考查海底物質的器具。簡單的僅用細繩繫鉛錘,投入水中。EngCihui 水深器 huǐshēnqì n. 1. plummet; sounding line