水源頭 shuǐ yuán tóu · thủy nguyên đầu Hán Việt: thủy nguyên đầu · Pinyin: shuǐ yuán tóu Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 源 (nguyên) + 頭 (đầu)Pinyinshuǐ yuán tóuHán Việtthủy nguyên đầuCấu tạo水 + 源 + 頭 · thủy + nguyên + đầu nghĩa thành phần: thủy + nguyên + đầu