水源林 thủy nguyên lâm Hán Việt: thủy nguyên lâm Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 源 (nguyên) + 林 (lâm)Hán Việtthủy nguyên lâmCấu tạo水 + 源 + 林 · thủy + nguyên + lâm nghĩa thành phần: thủy + nguyên + lâm Nghĩa EngCihui 水源林 huǐyuánlín n. forests planted around water resources