水準尺 shuǐ zhǔn chí · thủy chuẩn xích Hán Việt: thủy chuẩn xích · Pinyin: shuǐ zhǔn chí Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 準 (chuẩn) + 尺 (xích)Pinyinshuǐ zhǔn chíHán Việtthủy chuẩn xíchCấu tạo水 + 準 + 尺 · thủy + chuẩn + xích nghĩa thành phần: thủy + chuẩn + xích