水溫表

shuǐ wēn biǎo thủy ôn biểu

Hán Việt: thủy ôn biểu · Pinyin: shuǐ wēn biǎo

Tổng quan

đồng hồ nhiệt độ động cơ | đồng hồ nhiệt độ nước làm mát

Cấu tạo: (thủy) + (ôn) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng hồ nhiệt độ động cơ | đồng hồ nhiệt độ nước làm mát

Eng

  • CC-CEDICT engine temperature gauge|coolant temperature gauge
  • Cihui engine temperature gauge; coolant temperature gauge